dental care
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự chăm sóc răng: Chỉ việc duy trì sức khỏe răng miệng thông qua các hoạt động thường xuyên như đánh răng, dùng chỉ nha khoa và khám răng định kỳ.
- Dịch vụ chăm sóc nha khoa: Chỉ các dịch vụ chuyên nghiệp do nha sĩ hoặc chuyên gia nha khoa cung cấp để phòng ngừa và điều trị các bệnh về răng và nướu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Good dental care includes brushing twice a day. (Việc chăm sóc răng tốt bao gồm đánh răng hai lần một ngày.)
- The clinic provides free dental care for children. (Phòng khám cung cấp dịch vụ chăm sóc răng miễn phí cho trẻ em.)
- Regular dental care can prevent many oral health problems. (Chăm sóc răng định kỳ có thể ngăn ngừa nhiều vấn đề sức khỏe răng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Preventive dental care": Chăm sóc răng phòng ngừa.
- Fluoride treatment is a common form of preventive dental care. (Điều trị fluoride là một hình thức phổ biến của chăm sóc răng phòng ngừa.)
"Access to dental care": Khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc răng.
- Improving access to dental care is a public health priority. (Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc răng là ưu tiên của y tế công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dental hygiene (n): Vệ sinh răng miệng. (Thường nhấn mạnh đến các thói quen làm sạch cá nhân hàng ngày).
- Oral care (n): Chăm sóc răng miệng. (Nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chăm sóc răng, nướu và toàn bộ khoang miệng).
- Dentistry (n): Ngành nha khoa. (Lĩnh vực y tế chuyên về răng miệng).
Từ đồng nghĩa
- Oral hygiene: Vệ sinh răng miệng.
- Dental health maintenance: Duy trì sức khỏe răng miệng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ này)
Noun
- chăm sóc răng